- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
thế hiện tại; thời hiện nay
Anh hùng của thời đại này.
nắm quyền; cầm quyền; chấp chính
thời đại hiện tại; người cầm quyền lúc bấy giờ
Người anh hùng của thời đại này.
thế hiện tại; thời hiện nay
Anh hùng của thời đại này.
nắm quyền; cầm quyền; chấp chính
thời đại hiện tại; người cầm quyền lúc bấy giờ
Người anh hùng của thời đại này.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
thế hiện tại; thời hiện nay
thế hiện tại; thời hiện nay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.