- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
các nước liên quan; các bên có liên quan
Các nước liên quan nên ngồi xuống đàm phán.
các nước liên quan; các bên có liên quan
Các nước liên quan nên ngồi xuống đàm phán.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
các nước liên quan; các bên có liên quan
các nước liên quan; các bên có liên quan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.