- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
người liên quan; bên có liên quan
Người liên quan phải chịu trách nhiệm.
người liên quan; bên có liên quan
Những người có liên quan phải chịu trách nhiệm.
người liên quan; bên có liên quan
Người liên quan phải chịu trách nhiệm.
người liên quan; bên có liên quan
Những người có liên quan phải chịu trách nhiệm.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người liên quan; bên có liên quan
người liên quan; bên có liên quan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.