- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
hiện tại; nay; bây giờ
Xã hội ngày nay phát triển rất nhanh.
ngày nay; thời nay; bây giờ
Hoàng thượng đương kim.
hiện tại; nay; bây giờ
Xã hội ngày nay phát triển rất nhanh.
ngày nay; thời nay; bây giờ
Hoàng thượng đương kim.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.