- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
đi làm; lên ca; vào ca
Hôm nay anh ấy trực.
đi làm; lên ca; vào ca
Hôm nay anh ấy trực.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
đi làm; lên ca; vào ca
đi làm; lên ca; vào ca
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.