- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
tiếng loảng xoảng; tiếng kim loại va chạm (tượng thanh)
Keng một tiếng, chìa khóa rơi xuống đất.
tiếng loảng xoảng; tiếng kim loại va chạm (tượng thanh)
Keng một tiếng, chìa khóa rơi xuống đất.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
tiếng loảng xoảng; tiếng kim loại va chạm (tượng thanh)
tiếng loảng xoảng; tiếng kim loại va chạm (tượng thanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.