- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
đêm hôm đó; đêm đó
Đêm đó, anh ấy không về nhà.
cùng đêm hôm đó; đêm đó
đêm hôm đó
Đêm đó, anh ấy không về nhà.
đêm hôm đó; đêm đó
Đêm đó, anh ấy không về nhà.
cùng đêm hôm đó; đêm đó
đêm hôm đó
Đêm đó, anh ấy không về nhà.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
đêm hôm đó; đêm đó
đêm hôm đó
đêm hôm đó; đêm đó
đêm hôm đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.