- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
trượt; để lại
Anh ấy đã trượt kỳ thi.
cầm đồ; đem cầm cố
Anh ấy đã cầm chiếc đồng hồ.
treo máy; đơ; lag
Máy tính của tôi bị treo rồi.
trượt; để lại
Anh ấy đã trượt kỳ thi.
cầm đồ; đem cầm cố
Anh ấy đã cầm chiếc đồng hồ.
treo máy; đơ; lag
Máy tính của tôi bị treo rồi.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
trượt; để lại
trượt; để lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hỏng; ngừng hoạt động; chết máy
Máy tính của tôi bị hỏng rồi.
hỏng; ngừng hoạt động; chết máy
Máy tính của tôi bị hỏng rồi.