- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
chính trị và giáo dục; chính giáo
Sau khi ông ấy lên nắm quyền, đất nước phát triển rất nhanh.
nắm quyền; cầm quyền; chấp chính
Khi ông ấy nắm quyền, đất nước rất ổn định.
nắm quyền; cầm quyền; chấp chính
chính trị và giáo dục; chính giáo
Sau khi ông ấy lên nắm quyền, đất nước phát triển rất nhanh.
nắm quyền; cầm quyền; chấp chính
Khi ông ấy nắm quyền, đất nước rất ổn định.
nắm quyền; cầm quyền; chấp chính
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
chính trị và giáo dục; chính giáo
chính trị và giáo dục; chính giáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Khi ông ấy tại chức, đất nước rất ổn định.
Khi ông ấy tại chức, đất nước rất ổn định.