- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
(máy tính, máy chủ) bị treo; sập máy; crash(kế thừa)
Máy tính bị sập rồi.
(máy tính, máy chủ) bị treo; sập máy; crash(kế thừa)
Máy tính bị sập rồi.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
(máy tính, máy chủ) bị treo; sập máy; crash
(máy tính, máy chủ) bị treo; sập máy; crash
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.