(máy tính, máy chủ) bị treo; sập máy; crash
Máy tính bị sập rồi.
(máy tính, máy chủ) bị treo; sập máy; crash
Máy tính bị sập rồi.
(máy tính, máy chủ) bị treo; sập máy; crash
(máy tính, máy chủ) bị treo; sập máy; crash
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.