- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
chính ủy; ủy viên chính trị
Anh ấy là một người có quyền lực.
chính ủy; ủy viên chính trị
Anh ấy là một người có quyền lực.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
chính ủy; ủy viên chính trị
chính ủy; ủy viên chính trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.