- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
kẻ thống trị; chủ tể
Người cầm quyền nên phục vụ nhân dân.
khoa học chính trị; chính trị học
Những người nắm quyền nên phục vụ nhân dân.
Bộ Chính trị
kẻ thống trị; chủ tể
Người cầm quyền nên phục vụ nhân dân.
khoa học chính trị; chính trị học
Những người nắm quyền nên phục vụ nhân dân.
Bộ Chính trị
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
kẻ thống trị; chủ tể
kẻ thống trị; chủ tể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Những người có thẩm quyền nên phục vụ nhân dân.
Những người có thẩm quyền nên phục vụ nhân dân.