- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
dùng như công cụ; sử dụng như súng đạn
Anh ấy đã bị lợi dụng.
dùng như công cụ; sử dụng như súng đạn
Anh ấy đã bị lợi dụng.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Người có quyền sai khiến kẻ khác chính là quan lại.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Người có quyền sai khiến kẻ khác chính là quan lại.
dùng như công cụ; sử dụng như súng đạn
dùng như công cụ; sử dụng như súng đạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.