- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
trực ban; làm ca trực
Hôm nay tôi làm ca.
trực ban; làm ca trực
Hôm nay tôi làm ca.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
trực ban; làm ca trực
trực ban; làm ca trực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.