- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
đang nổi tiếng; đỏ lè
Anh ấy là một diễn viên đang nổi.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
đang nổi tiếng; đỏ lè
Anh ấy là một diễn viên đang nổi.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
đang nổi tiếng; đỏ lè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.