- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
xuất sắc trong lĩnh vực của mình; tài giỏi trong ngành
Anh ấy xuất sắc trong lĩnh vực của mình.
xuất sắc trong lĩnh vực của mình; tài giỏi trong ngành
Anh ấy xuất sắc trong lĩnh vực của mình.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
xuất sắc trong lĩnh vực của mình; tài giỏi trong ngành
xuất sắc trong lĩnh vực của mình; tài giỏi trong ngành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.