- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
giữa phố; trên phố
Anh ấy hát to giữa phố.
đối mặt đường phố; trước mặt mọi người
Cửa hàng này đối diện đường.
giữa phố; trên phố
Anh ấy hát to giữa phố.
đối mặt đường phố; trước mặt mọi người
Cửa hàng này đối diện đường.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
giữa phố; trên phố
giữa phố; trên phố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.