- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
tương đương; đơn vị tương đương
Từ này có nghĩa tương đương là gì?
lợi suất; lãi suất
Đương lượng này là bao nhiêu?
tương đương; đơn vị tương đương
Từ này có nghĩa tương đương là gì?
lợi suất; lãi suất
Đương lượng này là bao nhiêu?
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
tương đương; đơn vị tương đương
tương đương; đơn vị tương đương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.