- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
cầm đồ; tiệm cầm đồ
Tiệm cầm đồ này rất cũ rồi.
tiệm cầm đồ
cầm đồ; tiệm cầm đồ
Tiệm cầm đồ này rất cũ rồi.
tiệm cầm đồ
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
cầm đồ; tiệm cầm đồ
cầm đồ; tiệm cầm đồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.