- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
nhân vật chính trị quan trọng; yếu nhân chính phủ(kế thừa)
Thành phố Đương Dương nằm ở tỉnh Hồ Bắc.
nhân vật chính trị quan trọng; yếu nhân chính phủ(kế thừa)
Thành phố Đương Dương nằm ở tỉnh Hồ Bắc.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
nhân vật chính trị quan trọng; yếu nhân chính phủ
nhân vật chính trị quan trọng; yếu nhân chính phủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.