- 彐kệ(bàn tay cầm bút (tượng hình))
- 氺thủy(nước, dòng chảy)
Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.
ghi âm; thu âm
中用机器把声音保存下来yòng jīqì bǎ shēngyīn bǎocún xiàlai
Xin hãy giúp tôi ghi âm.
bản ghi âm; thu âm
中用机器把声音记录下来的东西yòng jīqì bǎ shēngyīn jìlù xiàlai de dōngxi
Tôi thích nghe ghi âm.
ghi âm; thu âm
中用机器把声音保存下来yòng jīqì bǎ shēngyīn bǎocún xiàlai
Xin hãy giúp tôi ghi âm.
bản ghi âm; thu âm
中用机器把声音记录下来的东西yòng jīqì bǎ shēngyīn jìlù xiàlai de dōngxi
Tôi thích nghe ghi âm.
Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.
Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.
ghi âm; thu âm
ghi âm; thu âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.