- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
tờ khai; biểu mẫu; đơn
Hình dáng của loại bình hoa này rất đặc biệt.
hình dạng; hình thể
Hình dáng của chiếc bình hoa này rất đặc biệt.
công trình kiến trúc; tòa nhà; công trình xây dựng
tờ khai; biểu mẫu; đơn
Hình dáng của loại bình hoa này rất đặc biệt.
hình dạng; hình thể
Hình dáng của chiếc bình hoa này rất đặc biệt.
công trình kiến trúc; tòa nhà; công trình xây dựng
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
tờ khai; biểu mẫu; đơn
tờ khai; biểu mẫu; đơn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Hình thức kiến trúc này rất đặc biệt.
thiết kế ngoại quan; thiết kế bề ngoài; kiểu dáng công nghiệp
Kiểu dáng của bộ quần áo này rất đặc biệt.
Hình thức kiến trúc này rất đặc biệt.
thiết kế ngoại quan; thiết kế bề ngoài; kiểu dáng công nghiệp
Kiểu dáng của bộ quần áo này rất đặc biệt.