- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
hình thức hóa; hình thức chủ nghĩa
Quá trình này cần được hình thức hóa.
hình thức hóa; chính thức hóa
hình thức hóa; hình thức chủ nghĩa
Quá trình này cần được hình thức hóa.
hình thức hóa; chính thức hóa
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
hình thức hóa; hình thức chủ nghĩa
hình thức hóa; hình thức chủ nghĩa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.