- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
nghệ thuật tạo hình; mỹ thuật tạo hình
Anh ấy thích nghệ thuật thị giác.
nghệ thuật tạo hình; mỹ thuật tạo hình
Anh ấy thích nghệ thuật thị giác.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
nghệ thuật tạo hình; mỹ thuật tạo hình
nghệ thuật tạo hình; mỹ thuật tạo hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.