- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
hình hài; thân xác
Anh ấy đã thoát khỏi sự ràng buộc của thân xác.
hài cốt; thi hài
Anh ấy gầy đến mức chỉ còn bộ xương.
hình hài; thân xác
Anh ấy đã thoát khỏi sự ràng buộc của thân xác.
hài cốt; thi hài
Anh ấy gầy đến mức chỉ còn bộ xương.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
hình hài; thân xác
hình hài; thân xác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.