trang điểm; son phấn
Cô ấy thích mua đồ trang điểm.
trang điểm màu; mỹ phẩm trang điểm
Cô ấy thích mua mỹ phẩm.
trang điểm; son phấn
Cô ấy thích mua đồ trang điểm.
trang điểm màu; mỹ phẩm trang điểm
Cô ấy thích mua mỹ phẩm.
trang điểm; son phấn
trang điểm; son phấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.