- 扌thủ(tay)
- 广quảng(rộng rãi)
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
phóng to ảnh màu
Tôi muốn phóng to ảnh màu này.
mở rộng phim màu; tráng rửa phim màu
Cửa hàng này có thể rửa ảnh màu.
phóng to ảnh màu
Tôi muốn phóng to ảnh màu này.
mở rộng phim màu; tráng rửa phim màu
Cửa hàng này có thể rửa ảnh màu.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
phóng to ảnh màu
phóng to ảnh màu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.