- 一nhất(nét vạch ngang, đường viền)
- 凵khảm(cái khung, đường bao)
- 田điền(ruộng, ô vuông)
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
tranh màu; tranh vẽ có màu sắc
Bức tranh màu này rất đẹp.
tranh màu; tranh vẽ có màu sắc
Bức tranh màu này rất đẹp.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
tranh màu; tranh vẽ có màu sắc
tranh màu; tranh vẽ có màu sắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.