- 虍hô(đầu hổ (bộ thủ))
- 几kỷ(cái bàn nhỏ, chân quỳ)
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
chim trảu cầu vồng (Merops ornatus)
chim trảu cầu vồng (Merops ornatus)
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
chim trảu cầu vồng (Merops ornatus)
chim trảu cầu vồng (Merops ornatus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.