hô · hổ
hū (hu1)
Bộ thủ số 141 · 6 nét (第 141 部首 · 6 画 dì 141 bùshǒu · 6 huà)
Bộ thủ ⾌ (hô) — nghĩa: hổ, 6 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình của hổ trong giáp cốt văn và triện thư, với hình dáng thể hiện đầu, bốn chân và đuôi của loài thú này.
Mẹo nhớ: Hình như một con hổ lớn với bốn chân vững chắc và đuôi dài, tượng trưng cho sức mạnh và dũng mãnh.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
18 chữvằn hổ; bộ hổ (bộ thủ chữ Hán)
6 nét
hổ; con hổ
HSK 58 nét
tù binh; kẻ bị bắt làm nô lệ
8 nét
tàn bạo; hà khắc; ngược đãi
9 nét
kính cẩn; thành kính; sùng kính
10 nét
tiếng gầm của hổ
10 nét
nơi; chỗ; địa điểm (yếu tố cấu thành từ)
HSK 411 nét
trống rỗng; hư không; (bóng) hão huyền; yếu đuối
HSK 711 nét
thở ra; phát âm thanh "hô"
11 nét
trống rỗng; hư không; giả dối
11 nét
- 虙fú
dáng phục; cúi xuống
11 nét
(văn) kêu gọi; ra lệnh
HSK 113 nét
(văn) lo liệu trước; dự liệu; lo lắng
13 nét
giá treo chuông (cột treo nhạc cụ)
13 nét
họ Quắc; nước Quắc (nước chư hầu thời Tây Chu)
15 nét
tàn nhẫn; khắc nghiệt
16 nét
lỗ (tiền); thâm hụt; thua thiệt
HSK 517 nét
sợ hãi; kinh hoàng
18 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.