- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Bành Dưỡng Âu, tiểu thuyết gia cuối triều Thanh, tác giả của "Hắc Tịch Oan Hồn"
Bành Dưỡng Âu, tiểu thuyết gia cuối triều Thanh, tác giả của "Hắc Tịch Oan Hồn"
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Bành Dưỡng Âu, tiểu thuyết gia cuối triều Thanh, tác giả của "Hắc Tịch Oan Hồn"
Bành Dưỡng Âu, tiểu thuyết gia cuối triều Thanh, tác giả của "Hắc Tịch Oan Hồn"
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.