phim ảnh và truyền hình
中电影和电视的总称diànyǐng hé diànshì de zǒngchèng
Tôi thích xem các chương trình điện ảnh và truyền hình.
phim ảnh và truyền hình
中电影和电视的总称diànyǐng hé diànshì de zǒngchèng
Tôi thích xem các chương trình điện ảnh và truyền hình.
phim ảnh và truyền hình
phim ảnh và truyền hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.