- 居cư(ở, cư trú)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
phim ảnh và sân khấu; điện ảnh và kịch nghệ
Tôi thích xem phim và kịch.
phim và kịch; điện ảnh và sân khấu
Anh ấy thích xem phim và kịch.
phim ảnh và sân khấu; điện ảnh và kịch nghệ
Tôi thích xem phim và kịch.
phim và kịch; điện ảnh và sân khấu
Anh ấy thích xem phim và kịch.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
phim ảnh và sân khấu; điện ảnh và kịch nghệ
phim ảnh và sân khấu; điện ảnh và kịch nghệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.