- 户hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
trong nhà; trong nhà ở
Xin hãy đợi ở trong nhà.
trong nhà; trong hộ gia đình
Trong nhà rất yên tĩnh.
trong nhà; trong nhà ở
Xin hãy đợi ở trong nhà.
trong nhà; trong hộ gia đình
Trong nhà rất yên tĩnh.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.