uốn cong; cúi xuống
Anh ấy cúi đầu, không chịu nói chuyện.
vi phạm; xúc phạm
trái với; vi phạm; mâu thuẫn
Anh ấy luôn làm việc rất ngang ngược.
hung tàn; bạo ngược; hung ác
Anh ấy là một người rất tàn nhẫn.
uốn cong; cúi xuống
Anh ấy cúi đầu, không chịu nói chuyện.
vi phạm; xúc phạm
trái với; vi phạm; mâu thuẫn
Anh ấy luôn làm việc rất ngang ngược.
hung tàn; bạo ngược; hung ác
Anh ấy là một người rất tàn nhẫn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.