- 户hộ(cửa, nhà)
- 斤cân(cái rìu)
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
quyền sở hữu
Ngôi nhà này thuộc quyền sở hữu của anh ấy.
quyền sở hữu; quyền sở hữu tài sản
Quyền sở hữu căn nhà này là của tôi.
quyền sở hữu; quyền sở hữu tài sản
quyền sở hữu
Ngôi nhà này thuộc quyền sở hữu của anh ấy.
quyền sở hữu; quyền sở hữu tài sản
Quyền sở hữu căn nhà này là của tôi.
quyền sở hữu; quyền sở hữu tài sản
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
quyền sở hữu
quyền sở hữu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Quyền sở hữu mảnh đất này thuộc về anh ấy.
lãnh thổ trực thuộc; thuộc địa; lãnh địa
Quyền sở hữu căn nhà này thuộc về anh ấy.
Quyền sở hữu mảnh đất này thuộc về anh ấy.
lãnh thổ trực thuộc; thuộc địa; lãnh địa
Quyền sở hữu căn nhà này thuộc về anh ấy.