- 户hộ(cánh cửa)
- 册sách(tập sách mỏng)
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
(văn) thuyền nhỏ; con thuyền
(văn) thuyền nhỏ; con thuyền
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
(văn) thuyền nhỏ; con thuyền
(văn) thuyền nhỏ; con thuyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.