- 户hộ(cánh cửa)
- 册sách(tập sách mỏng)
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
xương dẹt
Xương dẹt là một loại xương trong cơ thể người.
xương dẹt
Xương dẹt là một loại xương trong cơ thể người.
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
xương dẹt
xương dẹt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.