then cửa; chốt cửa
// NGHĨA CHÍNHthen cửa; chốt cửa
中门上用来关闭的木制或金属的东西mén shàng yònglái guānbì de mùzhì huò jīnshǔ de dōngxi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.