- 户hộ(cánh cửa)
- 羽vũ(lông vũ)
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
cánh quạt
Cánh quạt của quạt điện bị hỏng rồi.
cánh quạt
Cánh quạt của quạt điện bị hỏng rồi.
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
cánh quạt
cánh quạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.