- 户hộ(cánh cửa)
- 羽vũ(lông vũ)
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
tôm hùm quạt (đặc biệt các loài thuộc chi Ibacus hoặc Parribacus, họ tôm hùm dẹt)
Tôm vỗ là một loại hải sản.
tôm hùm quạt (đặc biệt các loài thuộc chi Ibacus hoặc Parribacus, họ tôm hùm dẹt)
Tôm vỗ là một loại hải sản.
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
Con tôm (虾) là loài sinh vật bò dưới đáy nước.
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
Con tôm (虾) là loài sinh vật bò dưới đáy nước.
tôm hùm quạt (đặc biệt các loài thuộc chi Ibacus hoặc Parribacus, họ tôm hùm dẹt)
tôm hùm quạt (đặc biệt các loài thuộc chi Ibacus hoặc Parribacus, họ tôm hùm dẹt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.