- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
nhánh cành và hậu duệ (văn) nhánh dòng và con cháu
nhánh và dòng dõi; cùng loại; cùng nguồn gốc
nhánh và dòng dõi; thân tộc và hậu duệ
nhánh cành và hậu duệ (văn) nhánh dòng và con cháu
nhánh và dòng dõi; cùng loại; cùng nguồn gốc
nhánh và dòng dõi; thân tộc và hậu duệ
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
與vốn là hình ảnh hai tay cùng nắm chặt một vật để trao tặng cho nhau.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
與vốn là hình ảnh hai tay cùng nắm chặt một vật để trao tặng cho nhau.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
nhánh cành và hậu duệ (văn) nhánh dòng và con cháu
nhánh cành và hậu duệ (văn) nhánh dòng và con cháu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.