- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
trực thăng Chinook
Trực thăng Chinook là một loại trực thăng vận tải hạng nặng.
trực thăng Chinook
Trực thăng Chinook là một loại trực thăng vận tải hạng nặng.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
trực thăng Chinook
trực thăng Chinook
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.