- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
tỷ lệ ủng hộ; tỷ lệ tín nhiệm
Tỷ lệ ủng hộ của anh ấy rất cao.
tỉ lệ ủng hộ; độ tín nhiệm
tỷ lệ ủng hộ; tỷ lệ tín nhiệm
Tỷ lệ ủng hộ của anh ấy rất cao.
tỉ lệ ủng hộ; độ tín nhiệm
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
tỷ lệ ủng hộ; tỷ lệ tín nhiệm
tỷ lệ ủng hộ; tỷ lệ tín nhiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.