- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
sổ séc
Tôi cần một quyển sổ séc.
sổ séc
Tôi cần một quyển sổ séc.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
sổ séc
sổ séc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.