- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
phân thây; chặt đứt tứ chi; tháo rời từng phần(kế thừa)
Anh ta bị buộc tội phân xác nạn nhân.
phân rã; (bóng) chia cắt; xé nhỏ(kế thừa)
Anh ấy chia tài liệu thành nhiều phần.
phân thây; chặt đứt tứ chi; tháo rời từng phần(kế thừa)
Anh ta bị buộc tội phân xác nạn nhân.
phân rã; (bóng) chia cắt; xé nhỏ(kế thừa)
Anh ấy chia tài liệu thành nhiều phần.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
phân thây; chặt đứt tứ chi; tháo rời từng phần
phân thây; chặt đứt tứ chi; tháo rời từng phần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.