- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
bảo người khác đi chỗ khác; tìm cớ đẩy (ai) đi
Anh ấy muốn đuổi tôi đi.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
bảo người khác đi chỗ khác; tìm cớ đẩy (ai) đi
Anh ấy muốn đuổi tôi đi.
bảo người khác đi chỗ khác; tìm cớ đẩy (ai) đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.