- 斗đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
tàu chiến; chiến hạm
tàu chiến; chiến hạm
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
tàu chiến; chiến hạm
tàu chiến; chiến hạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.