- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
vật liệu; nguyên liệu; liệu; dự liệu; liệu định
中做东西需要的物质zuò dōngxi xūyào de wùzhì
Loại vải này rất thoải mái.
lương thực; nguyên liệu; vật liệu
中粮食或制作东西的原材料liángshi huò zhìzuò dōngxi de yuáncáiliào
Loại vải này rất đắt.
mong đợi; kỳ vọng
中认为会发生;期待rènwéi huì fāshēng;qīdài
Tôi đoán anh ấy sẽ đến.
nghĩ đến; nghĩ ra; nghĩ tới
中预先想到或想象yùxiān xiǎng dào huò xiǎngxiàng
Tôi đã đoán trước anh ấy sẽ đến.
đoán; ước chừng
中用头脑想象或推测某事yòng tóunǎo xiǎngxiàng huò tuīcè mǒu shì
Tôi đoán anh ấy sẽ không đến.
nuôi dưỡng; cho bú
中给动物或小孩吃东西;饲养gěi dòngwù huò xiǎoháizi chī dōngxi; sìyǎng
Những nguyên liệu này là của ai?
đồ; đồ vật; thứ (tiếng Quảng)
中各种东西或物品gèzhǒng dōngxi huò wùpǐn
vật liệu; nguyên liệu; liệu; dự liệu; liệu định
中做东西需要的物质zuò dōngxi xūyào de wùzhì
Loại vải này rất thoải mái.
lương thực; nguyên liệu; vật liệu
中粮食或制作东西的原材料liángshi huò zhìzuò dōngxi de yuáncáiliào
Loại vải này rất đắt.
mong đợi; kỳ vọng
中认为会发生;期待rènwéi huì fāshēng;qīdài
Tôi đoán anh ấy sẽ đến.
nghĩ đến; nghĩ ra; nghĩ tới
中预先想到或想象yùxiān xiǎng dào huò xiǎngxiàng
Tôi đã đoán trước anh ấy sẽ đến.
đoán; ước chừng
中用头脑想象或推测某事yòng tóunǎo xiǎngxiàng huò tuīcè mǒu shì
Tôi đoán anh ấy sẽ không đến.
nuôi dưỡng; cho bú
中给动物或小孩吃东西;饲养gěi dòngwù huò xiǎoháizi chī dōngxi; sìyǎng
Những nguyên liệu này là của ai?
đồ; đồ vật; thứ (tiếng Quảng)
中各种东西或物品gèzhǒng dōngxi huò wùpǐn
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.